1. Giấy dó là gì?
Giấy dó là một loại giấy truyền thống của Việt Nam, được sản xuất hoàn toàn thủ công từ vỏ của một số loài cây dó như dó giấy, dó liệt... Nghề làm giấy dó đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ và gắn liền với các làng nghề truyền thống Việt Nam.
Khác với nhiều loại giấy công nghiệp, giấy dó được tạo ra chủ yếu bằng phương pháp thủ công. Giấy dó nguyên chất thường có màu hơi ngà tự nhiên, bề mặt mịn, nhẹ và có cảm giác mát tay.
Một trong những điểm đặc biệt của giấy dó là độ dai, khả năng bắt màu và giữ nếp tốt. Tùy theo kỹ thuật seo và số lớp giấy được bóc, giấy dó có thể có nhiều độ dày khác nhau, phù hợp với các nhu cầu từ vẽ tranh, viết thư pháp đến làm đồ handmade, DIY.
Đặc biệt, những loại giấy dó truyền thống khổ lớn, dày có thể được sử dụng để vẽ màu nước, gouache, thủy mặc, làm tranh trang trí hoặc các sản phẩm thủ công sáng tạo.
Giấy dó truyền thống Việt Nam
2. Phân biệt độ dày của giấy dó
Giấy dó có thể được phân loại dựa trên số lớp giấy sau công đoạn bóc. Mỗi loại sẽ có độ dày, độ trong và khả năng thấm màu khác nhau.
2.1. Giấy dó bóc 1 – Mỏng, trong và dai
Giấy dó bóc 1 là loại rất mỏng, có độ trong và độ dai cao. Loại giấy này có khả năng thấm tốt và đòi hỏi người làm giấy phải có kỹ thuật cao trong quá trình seo cũng như bóc giấy.
Nhờ đặc tính mỏng và nhẹ, giấy dó bóc 1 có thể được ứng dụng trong các sản phẩm handmade cần hiệu ứng xuyên sáng hoặc độ mềm mại đặc biệt.
2.2. Giấy dó bóc 2–3 – Độ dày vừa phải
Giấy dó bóc 2–3 có độ dày và khả năng thấm ở mức vừa phải. Đây là nhóm giấy khá linh hoạt, có thể sử dụng cho nhiều hoạt động thủ công, mỹ thuật và DIY.
Bạn có thể dùng loại giấy này để xếp origami, làm thiệp, viết thư pháp, calligraphy hoặc trang trí handmade.
2.3. Giấy dó bóc 4 – Dày và chắc
Giấy dó bóc 4 là loại dày nhất trong các loại được phân theo cách bóc giấy. Giấy có kết cấu chắc hơn, khả năng chịu tác động tốt và có thể sử dụng cho một số nhu cầu vẽ, làm đồ thủ công hoặc in ấn.
Với những sản phẩm cần giấy có độ cứng và giữ hình dáng tốt hơn, giấy dó bóc 4 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
3. Ưu điểm của giấy dó truyền thống
3.1. Độ bền cao theo thời gian
Giấy dó truyền thống có đặc tính bền và có khả năng lưu giữ lâu dài khi được bảo quản đúng cách. Đây cũng là một trong những lý do giấy dó được sử dụng trong nhiều dòng tranh và tài liệu truyền thống.
3.2. Thành phần có nguồn gốc tự nhiên
Giấy dó truyền thống được làm từ nguyên liệu tự nhiên và quy trình sản xuất thủ công. Điều này tạo nên màu sắc, bề mặt và cảm giác rất riêng mà giấy công nghiệp khó thay thế hoàn toàn.
3.3. Bề mặt giấy đặc biệt
Giấy có bề mặt mịn, nhẹ và các riềm giấy mang nét tự nhiên. Những đặc điểm này không chỉ tạo giá trị thẩm mỹ mà còn giúp sản phẩm handmade có cảm giác mộc mạc, thủ công hơn.
3.4. Khả năng bắt màu tốt
Giấy dó có khả năng bắt màu tốt, phù hợp với nhiều chất liệu như màu nước, gouache, mực và các loại màu dùng trong mỹ thuật. Khi kết hợp với kỹ thuật vẽ phù hợp, bề mặt giấy có thể tạo ra hiệu ứng màu rất đẹp.
3.5. Có thể xử lý khi bị nhăn
Trong quá trình sử dụng, nếu giấy dó bị gập, nhăn hoặc nhàu, bạn có thể thử vuốt phẳng giấy, đặt một lớp giấy hoặc giấy báo lên trên rồi ủi nhẹ ở mức nhiệt phù hợp.
Một cách khác là căng giấy ra và chèn vật nặng lên trên để giấy dần trở lại trạng thái phẳng.
Lưu ý: Với giấy dó mỏng, nên thao tác nhẹ tay và thử trước trên một phần nhỏ để tránh làm hỏng bề mặt giấy.
4. Giấy dó được dùng để làm gì?
Không chỉ được sử dụng trong các sản phẩm truyền thống, ngày nay giấy dó còn được nhiều người yêu thích handmade và DIY sử dụng để tạo ra những sản phẩm mang tính cá nhân.
4.1. Vẽ tranh màu nước và mỹ thuật
Giấy dó có thể dùng để vẽ màu nước, gouache, thủy mặc và các tác phẩm...